bám riết

bám riết

Cảnh sát hình sự bám riết đối tượng tình nghi suốt nhiều ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo sát, đi theo một cách dai dẳng không rời: Hành động đi kèm, theo đuổi hoặc áp sát một đối tượng nào đó một cách liên tục, chặt chẽ, thường với ý nghĩa theo dõi, giám sát hoặc không để đối tượng thoát ra.
    • Bám chặt lấy, không buông tha: Diễn tả sự gắn bó, đeo bám một cách quyết liệt, khó lòng tách rời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát hình sự bám riết đối tượng tình nghi suốt nhiều ngày. (Cảnh sát hình sự theo sát đối tượng tình nghi trong nhiều ngày liền.)
    • ấy luôn bám riết lấy anh ta trong mọi buổi tiệc, khiến anh ta cảm thấy ngột ngạt. ( ấy luôn đi theo sát anh ta trong mọi bữa tiệc, khiến anh ta thấy khó chịu.)
    • Những ký ức buồn cứ bám riết lấy tâm trí . (Những ký ức buồn cứ đeo bám lấy tâm trí ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bám riết lấy": Nhấn mạnh hành động đeo bám, gắn chặt vào một đối tượng cụ thể.

    • Nỗi sợ hãi đã bám riết lấy anh từ sau vụ tai nạn. (Nỗi sợ hãi đã đeo bám anh ta kể từ sau vụ tai nạn.)
  • Dùng trong báo chí, văn chương: Thường được sử dụng để miêu tả sự theo dõi, truy đuổi hoặc sự ám ảnh dai dẳng.

    • Phóng viên bám riết vụ án để tìm ra sự thật. (Phóng viên theo sát vụ án để tìm ra chân tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bám theo (động từ): Đi theo, theo sát phía sau.

    • Đứa trẻ bám theo mẹ khắp nơi. (Đứa trẻ đi theo mẹ mọi lúc mọi nơi.)
  • Đeo bám (động từ): Theo đuổi, quấy rầy một cách dai dẳng.

    • Cảm giác tội lỗi đeo bám anh suốt nhiều năm. (Cảm giác tội lỗi ám ảnh anh trong nhiều năm.)
  • Ám ảnh (động từ): Làm cho phải suy nghĩ, lo lắng mãi không thôi.

    • Ký ức đó ám ảnh . (Ký ức đó cứ hiện lên trong tâm trí .)
Từ đồng nghĩa
  • Theo sát: Đi theo rất gần, không tách rời.
  • Bám đuôi: (Thông tục) Theo sát phía sau.
  • Bủa vây: Vây quanh, bao vây (thường dùng cho đám đông hoặc cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Buông tha: Từ bỏ, không theo đuổi nữa.
  • Lơ là: Không chú ý, không quan tâm đến.
  • Rời xa: Đi cách xa, tách ra.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bám như đỉa đói: (Thành ngữ) Miêu tả sự bám víu, đeo đẳng một cách tham lam, liên tục khó chịu.
    • Anh chàng đó bám ấy như đỉa đói. (Anh chàng đó đeo bám ấy một cách đáng khó chịu.)